palm beach
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Khu nghỉ dưỡng ở Đông Nam Florida: "Palm Beach" là tên một thị trấn nghỉ dưỡng nằm ở phía đông nam bang Florida (Hoa Kỳ), trên một hòn đảo thuộc bờ biển Đại Tây Dương. Đây là một địa điểm nổi tiếng với các bãi biển đẹp, khí hậu ấm áp và các khu biệt thự sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người giàu có sở hữu nhà nghỉ dưỡng ở Palm Beach.)
- (Cô ấy đã dành kỳ nghỉ đông của mình tại Palm Beach.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be from Palm Beach": chỉ xuất xứ hoặc nơi sinh sống.
- He is from Palm Beach, Florida. (Anh ấy đến từ Palm Beach, Florida.)
"Palm Beach style": phong cách sống hoặc thời trang đặc trưng của khu vực giàu có và sang trọng này.
- The party had a Palm Beach style with white linens and tropical flowers. (Bữa tiệc mang phong cách Palm Beach với khăn trải bàn trắng và hoa nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Palm Beach County (Danh từ): Quận Palm Beach, một đơn vị hành chính ở Florida, nơi có thị trấn Palm Beach.
- Palm Beach County is known for its beautiful beaches and golf courses. (Quận Palm Beach nổi tiếng với những bãi biển đẹp và sân golf.)
Từ đồng nghĩa
- Resort town: thị trấn nghỉ dưỡng.
- Seaside resort: khu nghỉ dưỡng ven biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Palm Beach". Tuy nhiên, có thể dùng với giới từ như:
- to go to Palm Beach: đi đến Palm Beach.
- They plan to go to Palm Beach next summer. (Họ dự định đi đến Palm Beach vào mùa hè tới.)
Thành ngữ liên quan
- "Palm Beach lifestyle": lối sống xa hoa, nhàn nhã, thường gắn với các hoạt động giải trí như chơi golf, du thuyền.
- After retirement, they adopted the Palm Beach lifestyle. (Sau khi nghỉ hưu, họ đã áp dụng lối sống Palm Beach.)